membership card

membership card

She presents her membership card at the library desk.

Định nghĩa

Danh từ: Thẻ hội viên, thẻ thành viênmột tấm thẻ chứng nhận tư cách thành viên của một cá nhân trong một tổ chức, câu lạc bộ, hoặc hiệp hội.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần xuất trình thẻ hội viên để vào phòng tập thể dục.)
  • ( ấy đã làm mất thẻ thành viên phải yêu cầu cấp lại một cái mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to renew a membership card": gia hạn thẻ hội viên.
    • You must renew your membership card every year. (Bạn phải gia hạn thẻ thành viên mỗi năm.)
  • "to present a membership card": xuất trình thẻ hội viên.
    • Please present your membership card at the entrance. (Vui lòng xuất trình thẻ hội viên tại lối vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Membership (danh từ): tư cách thành viên, sự thành viên.
    • Her membership in the club was approved. (Tư cách thành viên của ấy trong câu lạc bộ đã được chấp thuận.)
  • Card (danh từ): thẻ, tấm thẻ (nói chung).
    • He paid with a credit card. (Anh ấy đã thanh toán bằng thẻ tín dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • ID card (thẻ căn cước): thường dùng để chỉ thẻ nhận dạng, nhưng có thể thay thế trong ngữ cảnh tổ chức.
  • Pass (thẻ ra vào): thẻ cho phép ra vào một khu vực, thường dùng trong các câu lạc bộ hoặc sự kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "membership card". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to carry" (mang theo) hoặc "to show" (xuất trình).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "membership card".